đi khỏi

đi khỏi

Anh ấy đã đi khỏi thành phố từ sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Rời đi, đi ra khỏi một nơi nào đó: Hành động di chuyển để rời khỏi một địa điểm, không cònđó nữa.
    • (Phương ngữ) Đi vắng, không mặt: Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc ai đó tạm thời không mặtnhà hoặc nơi thường trú.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Anh ấy đã đi khỏi thành phố từ sáng sớm. (Anh ấy đã rời thành phố từ sáng sớm.)
    • Chủ nhà vừa đi khỏi, bạn quay lại sau nhé. (Chủ nhà vừa đi vắng, bạn quay lại sau nhé.)
    • Khi tôi đến, ấy đã đi khỏi phòng làm việc. (Khi tôi đến, ấy đã rời khỏi phòng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi khỏi đây": Một cách nói nhấn mạnh, thường dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức.

    • Hãy đi khỏi đây trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ. (Hãy rời khỏi đây trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ.)
  • "đi khỏi một nơi": Diễn tả việc rời khỏi một địa điểm cụ thể.

    • Cảm giác đi khỏi quê hương thật khó tả. (Cảm giác rời khỏi quê hương thật khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi vắng (cụm động từ): Vắng mặt, không nhà hoặc nơi nào đó trong một thời gian.

    • Ông chủ hiện đang đi vắng. (Ông chủ hiện đang vắng mặt.)
  • Rời đi (động từ): Di chuyển để không cònmột nơi nào đó nữa.

    • Xe lửa đã rời đi đúng giờ. (Xe lửa đã rời đi đúng giờ.)
  • Ra đi (động từ): (Thường trang trọng hoặc văn chương hơn) Rời đi, thường mang sắc thái xúc động.

    • Người lính ra đi không hẹn ngày về. (Người lính ra đi không hẹn ngày về.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ đi: Rời bỏ một nơi nào đó.
  • Lên đường: Bắt đầu một chuyến đi.
  • Xuất hành: (Trang trọng) Khởi hành, bắt đầu đi.
Từ trái nghĩa
  • Quay về / Trở về: Trở lại nơi xuất phát.
  • lại: Tiếp tụcmột nơi, không rời đi.
  • mặt / Hiện diện: Đangtại một địa điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Đi khỏi" thường được dùng trong văn nói các ngữ cảnh thân mật, đời thường hơn trong văn viết trang trọng.
  • Trong phương ngữ, nghĩa "đi vắng" rất phổ biến thường được hiểu ngầm đi đâu đó trong thời gian ngắn sẽ quay lại.